1. Cẩm chướng

- Sự thôi miên, quyến rũ.
- Tình yêu của phụ nữ.
- Niềm tự hào.
- Sắc đẹp.
- Tình yêu trong sáng và sâu đậm, thiết tha.
Hoa cẩm chướng có nguồn gốc từ châu Âu, chủ yếu là vùng Địa Trung Hải, nhưng cũng có một số tài liệu cho rằng nó được phát hiện đầu tiên ở vùng Viễn Đông. Bông hoa này đã được nhắc đến trong thần thoại La Mã và xuất hiện trong những ghi chép lịch sử thiên nhiên của tác giả người La Mã Pliny vào khoảng năm 50 trước Công nguyên.
Các tu sĩ La Mã thế kỷ 13 được xem như những người đầu tiên đã
đem trồng những cây hoa cẩm chướng. Và bông hoa này đã rất quan trọng đối với người Hy Lạp và La Mã
lúc đó, nó trở thành biểu tượng của người La Mã vào giai đoạn đỉnh cao của nền văn minh của họ. Nó cũng còn được gọi là
"Jove's flower" (bông hoa của thần Jupiter),
do Jove (Jupiter) là một trong những vị thần được họ tôn kính.
Thời Hy Lạp cổ đại, Cẩm chướng là bông hoa được sủng ái nhất. Theo một truyền thuyết của Cơ đốc giáo, khi nhìn thấy Chúa Jesus trên thập tự giá, Đức mẹ Maria đã khóc, và những bông hoa cẩm chướng đã mọc lên từ nơi mà những giọt nước mắt của bà đã nhỏ xuống.
ð Trong cuốn "Ngôn ngữ loài hoa" thời nữ hoàng Victoria (1837-1901), hoa cẩm chướng được xem như một món quà may mắn cho người phụ nữ.
Một số quan điểm hơi "mê tín" còn dùng hoa cẩm chướng để
"xem bói". Ở Korea - Triều Tiên, 3 bông
hoa cẩm chướng được cài trên tóc một cô gái, và số phận của cô được suy
đoán từ thứ tự các bông hoa dần chết đi. Nếu bông hoa ở dưới cùng
tàn héo trước, cô ấy bất hạnh suốt cuộc đời. Tuy nhiên, nếu bông hoa trên cùng úa tàn trước, những năm cuối đời của cô sẽ rất khó
khăn. Còn nếu bông hoa ở giữa héo trước, những năm đầu đời của cô khá
vất vả, nhưng có lẽ hậu vận sẽ tốt hơn.- Sự thôi miên, quyến rũ - Tình yêu
của phụ nữ - Niềm tự hào - Sắc đẹp - Tình yêu trong sáng và sâu đậm, thiết tha.
2. Cẩm chướng đỏ tươi (Scarlet
Pink)
Tình yêu tinh khiết và nồng nhiệt.
Trái tim tôi đau nhói vì em
(Alas, for my poor heart. My heart aches for you). Cẩm chướng đỏ tươi (Scarlet Pink)
Dành tặng người tài năng. Ngọt ngào và
đáng yêu, ngây thơ, tình
yêu trong sáng, món quà may mắn cho phụ nữ (Sweet and Lovely, Innocence, Pure Love,
Woman's Good Luck Gift).
3. Cẩm chướng tím
Thể hiện người có tính thất thường, đồng bóng
4. Cẩm chướng đỏ (Clover-scented Pink)
Lòng tự trọng, tính danh dự. Sự ái mộ (Ardor, Admiration).
5. Cẩm chướng hồng
Anh sẽ không bao giờ quên em (I”ll Never Forget You)
6. Cẩm chướng vàng ( Yellow Carnation)
Sự khinh thị, sự từ chối, sự khinh thường, thất vọng, hối hận.
(Rejection; Disappointment;
Contempt; Disdain; Rue).


0 comments: